- Trang chủ
- Soi Cầu bạch thủ
soi cau bach thu
Chọn tỉnh/thành
Biên ngày cầu chạy
Số ngày cầu chạy
- Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 6 ngày
Bảng cầu tính từ 3 ngày trước 26/01/2026
| Đầu 0 | 01 1 lần | 02 1 lần | 04 1 lần | 05 1 lần | 06 1 lần | 07 1 lần | 09 1 lần | |||
| Đầu 1 | 10 1 lần | 15 1 lần | 18 2 lần | |||||||
| Đầu 2 | 23 1 lần | 24 1 lần | 25 1 lần | 26 2 lần | 29 1 lần | |||||
| Đầu 3 | 31 2 lần | 32 1 lần | 33 1 lần | 34 1 lần | 37 1 lần | 38 1 lần | ||||
| Đầu 4 | 40 4 lần | 41 1 lần | 42 3 lần | 43 1 lần | 44 2 lần | 45 1 lần | 46 4 lần | 47 3 lần | 48 2 lần | |
| Đầu 5 | 50 2 lần | 55 2 lần | 56 2 lần | 58 1 lần | ||||||
| Đầu 6 | 61 1 lần | 62 1 lần | 66 1 lần | 67 1 lần | ||||||
| Đầu 7 | 70 1 lần | 71 4 lần | 72 1 lần | 74 1 lần | 75 2 lần | 76 2 lần | 77 2 lần | 78 2 lần | 79 1 lần | |
| Đầu 8 | 81 1 lần | 82 1 lần | 86 1 lần | 88 1 lần | ||||||
| Đầu 9 | 94 3 lần | 95 2 lần | 96 2 lần | 98 2 lần |
Kết quả cụ thể theo ngày
- Chi tiết cầu xổ số Miền Bắc biên độ: 3 ngày tính từ: 26/01/2026. Cặp số: , xuất hiện: lần
- Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: , Vị trí 2:
XSMB Thứ 2, 26/01/2026
| ĐB | 00974 |
| G.1 | 79993 |
| G.2 | 49666 66441 |
| G.3 | 60369 22957 67805 87161 45582 58420 |
| G.4 | 9302 9362 5044 4481 |
| G.5 | 2285 6013 9685 3732 8265 1017 |
| G.6 | 294 739 215 |
| G.7 | 85 67 56 63 |
Loto : 74, 93, 66, 41, 69, 57, 05, 61, 82, 20, 02, 62, 44, 81, 85, 13, 85, 32, 65, 17, 94, 39, 15, 85, 67, 56, 63
XSMB Chủ Nhật, 25/01/2026
| ĐB | 08230 |
| G.1 | 57060 |
| G.2 | 26225 01219 |
| G.3 | 09580 19519 96438 51944 07151 01630 |
| G.4 | 3102 2391 4962 8535 |
| G.5 | 5523 5519 6483 6771 7336 1652 |
| G.6 | 489 940 371 |
| G.7 | 33 97 86 63 |
Loto : 30, 60, 25, 19, 80, 19, 38, 44, 51, 30, 02, 91, 62, 35, 23, 19, 83, 71, 36, 52, 89, 40, 71, 33, 97, 86, 63
XSMB Thứ 7, 24/01/2026
| ĐB | 52062 |
| G.1 | 57796 |
| G.2 | 79745 30666 |
| G.3 | 65247 95051 68829 00009 25760 27583 |
| G.4 | 4836 3722 1276 8236 |
| G.5 | 5922 1188 0449 4561 3565 4500 |
| G.6 | 811 013 869 |
| G.7 | 34 84 51 98 |
Loto : 62, 96, 45, 66, 47, 51, 29, 09, 60, 83, 36, 22, 76, 36, 22, 88, 49, 61, 65, 00, 11, 13, 69, 34, 84, 51, 98
XSMB Thứ 6, 23/01/2026
| ĐB | 57022 |
| G.1 | 90013 |
| G.2 | 31092 53604 |
| G.3 | 39910 08849 56971 89267 57348 71629 |
| G.4 | 2304 8015 8912 6173 |
| G.5 | 2627 9514 2892 8344 9689 5560 |
| G.6 | 484 417 202 |
| G.7 | 77 19 86 10 |
Loto : 22, 13, 92, 04, 10, 49, 71, 67, 48, 29, 04, 15, 12, 73, 27, 14, 92, 44, 89, 60, 84, 17, 02, 77, 19, 86, 10
Thống Kê Loto
- Thống kê loto gan
- Thống kê tần suất loto
- Thống kê tần suất cặp loto
- Bảng đặc biệt tuần
- Bảng đặc biệt tháng
- Bảng đặc biệt năm
- Thống kê chu kỳ đặc biệt
- Thống kê chu kỳ loto
- Thống kê giải đặc biệt gan
- Thống kê chu kỳ dàn Lô lô
- Thống Kê ĐB ngày mai
- Thống kê nhanh
- Thống kê 2 số cuối XSMB
- Thống kê đầu đuôi loto
- Thống kê theo ngày
- Ghép lô xiên tự động
- Tìm càng
- Chu kỳ max dàn cùng về
- Thống kê theo tổng
- Thống kê tổng hợp
- Thống kê quan trọng
Xổ Số Hôm Qua
KQXS Theo Tỉnh
- Miền Bắc
- Miền Nam
- Miền Trung