- Trang chủ
- Cầu loto
soi cau lo de
Chọn tỉnh
Ngày cầu chạy
Số ngày cầu chạy
- Bấm vào số trong bảng kết quả để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem cách cầu chạy
- Cặp số mầu đỏ chỉ cặp lô đã về về, cặp mầu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 8 ngày
Bảng cầu tính từ 3 ngày trước 25/01/2026
| Đầu 0 | 01 3 lần | 02 7 lần | 03 4 lần | 04 2 lần | 05 10 lần | 06 4 lần | 07 5 lần | 08 1 lần | 09 12 lần | |
| Đầu 1 | 10 3 lần | 12 6 lần | 13 8 lần | 14 2 lần | 15 10 lần | 16 8 lần | 17 5 lần | 18 1 lần | 19 6 lần | |
| Đầu 2 | 20 4 lần | 21 4 lần | 22 5 lần | 23 7 lần | 24 5 lần | 25 3 lần | 26 7 lần | 27 4 lần | 29 5 lần | |
| Đầu 3 | 30 1 lần | 31 1 lần | 32 1 lần | 33 3 lần | 34 3 lần | 35 5 lần | 36 2 lần | 37 2 lần | 39 2 lần | |
| Đầu 4 | 40 3 lần | 41 2 lần | 42 2 lần | 43 4 lần | 45 2 lần | 46 2 lần | 47 4 lần | 48 2 lần | 49 3 lần | |
| Đầu 5 | 50 5 lần | 51 3 lần | 52 7 lần | 53 5 lần | 54 5 lần | 55 8 lần | 56 4 lần | 57 5 lần | 58 1 lần | 59 7 lần |
| Đầu 6 | 60 1 lần | 61 7 lần | 62 1 lần | 63 3 lần | 64 2 lần | 65 3 lần | 66 7 lần | 67 3 lần | 68 3 lần | 69 3 lần |
| Đầu 7 | 70 1 lần | 71 2 lần | 73 1 lần | 74 1 lần | 75 2 lần | 76 2 lần | 77 1 lần | 78 1 lần | 79 2 lần | |
| Đầu 8 | 81 4 lần | 84 1 lần | 85 4 lần | 86 2 lần | 87 1 lần | 88 2 lần | 89 1 lần | |||
| Đầu 9 | 90 4 lần | 91 3 lần | 92 3 lần | 93 5 lần | 94 1 lần | 95 4 lần | 96 1 lần | 97 3 lần | 98 4 lần | 99 5 lần |
Kết quả cụ thể theo ngày
- Chi tiết cầu xổ số Miền Bắc biên độ: 3 ngày tính từ: 25/01/2026. Cặp số: , xuất hiện: lần
- Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: , Vị trí 2:
XSMB Chủ Nhật, 25/01/2026
| ĐB | 08230 |
| G.1 | 57060 |
| G.2 | 26225 01219 |
| G.3 | 09580 19519 96438 51944 07151 01630 |
| G.4 | 3102 2391 4962 8535 |
| G.5 | 5523 5519 6483 6771 7336 1652 |
| G.6 | 489 940 371 |
| G.7 | 33 97 86 63 |
Loto : 30, 60, 25, 19, 80, 19, 38, 44, 51, 30, 02, 91, 62, 35, 23, 19, 83, 71, 36, 52, 89, 40, 71, 33, 97, 86, 63
XSMB Thứ 7, 24/01/2026
| ĐB | 52062 |
| G.1 | 57796 |
| G.2 | 79745 30666 |
| G.3 | 65247 95051 68829 00009 25760 27583 |
| G.4 | 4836 3722 1276 8236 |
| G.5 | 5922 1188 0449 4561 3565 4500 |
| G.6 | 811 013 869 |
| G.7 | 34 84 51 98 |
Loto : 62, 96, 45, 66, 47, 51, 29, 09, 60, 83, 36, 22, 76, 36, 22, 88, 49, 61, 65, 00, 11, 13, 69, 34, 84, 51, 98
XSMB Thứ 6, 23/01/2026
| ĐB | 57022 |
| G.1 | 90013 |
| G.2 | 31092 53604 |
| G.3 | 39910 08849 56971 89267 57348 71629 |
| G.4 | 2304 8015 8912 6173 |
| G.5 | 2627 9514 2892 8344 9689 5560 |
| G.6 | 484 417 202 |
| G.7 | 77 19 86 10 |
Loto : 22, 13, 92, 04, 10, 49, 71, 67, 48, 29, 04, 15, 12, 73, 27, 14, 92, 44, 89, 60, 84, 17, 02, 77, 19, 86, 10
XSMB Thứ 5, 22/01/2026
| ĐB | 84063 |
| G.1 | 18541 |
| G.2 | 60215 67246 |
| G.3 | 83347 49488 42251 16165 27018 04302 |
| G.4 | 0187 5560 0282 5399 |
| G.5 | 4696 4799 7270 1403 6263 5344 |
| G.6 | 819 774 727 |
| G.7 | 53 69 39 43 |
Loto : 63, 41, 15, 46, 47, 88, 51, 65, 18, 02, 87, 60, 82, 99, 96, 99, 70, 03, 63, 44, 19, 74, 27, 53, 69, 39, 43
Thống Kê Loto
- Thống kê loto gan
- Thống kê tần suất loto
- Thống kê tần suất cặp loto
- Bảng đặc biệt tuần
- Bảng đặc biệt tháng
- Bảng đặc biệt năm
- Thống kê chu kỳ đặc biệt
- Thống kê chu kỳ loto
- Thống kê giải đặc biệt gan
- Thống kê chu kỳ dàn Lô lô
- Thống Kê ĐB ngày mai
- Thống kê nhanh
- Thống kê 2 số cuối XSMB
- Thống kê đầu đuôi loto
- Thống kê theo ngày
- Ghép lô xiên tự động
- Tìm càng
- Chu kỳ max dàn cùng về
- Thống kê theo tổng
- Thống kê tổng hợp
- Thống kê quan trọng
Xổ Số Hôm Qua
KQXS Theo Tỉnh
- Miền Bắc
- Miền Nam
- Miền Trung