- Trang chủ
- Xổ số miền Bắc
- Xổ số thủ đô
XSTD - Xổ Số Thủ Đô
5DS1DS14DS11DS12DS6DS | |
ĐB | 37696 |
G.1 | 83636 |
G.2 | 47676 23805 |
G.3 | 88953 22977 92031 55734 46998 56240 |
G.4 | 9699 0790 4119 0564 |
G.5 | 3290 9880 8707 2621 2124 4308 |
G.6 | 671 682 307 |
G.7 | 78 53 60 98 |
Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
---|---|---|---|
0 | 05, 07(2), 08 | 0 | 40, 60, 80, 90(2) |
1 | 19 | 1 | 21, 31, 71 |
2 | 21, 24 | 2 | 82 |
3 | 31, 34, 36 | 3 | 53(2) |
4 | 40 | 4 | 24, 34, 64 |
5 | 53(2) | 5 | 05 |
6 | 60, 64 | 6 | 36, 76, 96 |
7 | 71, 76, 77, 78 | 7 | 07(2), 77 |
8 | 80, 82 | 8 | 08, 78, 98(2) |
9 | 90(2), 96, 98(2), 99 | 9 | 19, 99 |
Thống Kê KetQua XSMB đến 03/04/2025
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
25: 19 lần | 61: 18 lần | 31: 17 lần | 91: 17 lần | 39: 17 lần |
53: 17 lần | 44: 17 lần | 72: 15 lần | 17: 15 lần | 47: 14 lần |
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
87: 7 lần | 41: 7 lần | 56: 7 lần | 84: 7 lần | 00: 7 lần |
64: 7 lần | 14: 7 lần | 89: 7 lần | 45: 7 lần | 55: 6 lần |
Bộ số ra liên tiếp (Lô rơi)
64: 2 ngày | 80: 2 ngày | 77: 2 ngày |
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
30: 16 ngày | 23: 16 ngày | 20: 13 ngày | 86: 12 ngày | 26: 12 ngày |
70: 10 ngày | 32: 10 ngày | 11: 10 ngày |
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
6: 119 lần | 9: 115 lần | 3: 113 lần | 4: 110 lần | 7: 106 lần |
5: 105 lần | 8: 104 lần | 1: 104 lần | 2: 104 lần | 0: 100 lần |
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
1: 126 lần | 8: 116 lần | 5: 112 lần | 3: 110 lần | 7: 108 lần |
9: 108 lần | 2: 106 lần | 4: 102 lần | 6: 96 lần | 0: 96 lần |
XSTT Thứ 4 ngày 02/04/2025
8DT6DT13DT1DT12DT2DT | |
ĐB | 12033 |
G.1 | 81875 |
G.2 | 97200 45677 |
G.3 | 47558 68525 26993 15892 57485 76246 |
G.4 | 9001 0595 0564 3128 |
G.5 | 1680 8116 1206 4850 7437 9615 |
G.6 | 872 889 543 |
G.7 | 18 69 92 57 |
Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
---|---|---|---|
0 | 00, 01, 06 | 0 | 00, 50, 80 |
1 | 15, 16, 18 | 1 | 01 |
2 | 25, 28 | 2 | 72, 92(2) |
3 | 33, 37 | 3 | 33, 43, 93 |
4 | 43, 46 | 4 | 64 |
5 | 50, 57, 58 | 5 | 15, 25, 75, 85, 95 |
6 | 64, 69 | 6 | 06, 16, 46 |
7 | 72, 75, 77 | 7 | 37, 57, 77 |
8 | 80, 85, 89 | 8 | 18, 28, 58 |
9 | 92(2), 93, 95 | 9 | 69, 89 |
XSTT Thứ 3 ngày 01/04/2025
7DU13DU6DU15DU8DU14DU | |
ĐB | 13371 |
G.1 | 03039 |
G.2 | 09983 61824 |
G.3 | 34313 26081 14153 94015 53335 70889 |
G.4 | 2662 5431 1297 0572 |
G.5 | 1806 8998 9678 0688 8849 3281 |
G.6 | 552 429 121 |
G.7 | 25 90 33 65 |
Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
---|---|---|---|
0 | 06 | 0 | 90 |
1 | 13, 15 | 1 | 21, 31, 71, 81(2) |
2 | 21, 24, 25, 29 | 2 | 52, 62, 72 |
3 | 31, 33, 35, 39 | 3 | 13, 33, 53, 83 |
4 | 49 | 4 | 24 |
5 | 52, 53 | 5 | 15, 25, 35, 65 |
6 | 62, 65 | 6 | 06 |
7 | 71, 72, 78 | 7 | 97 |
8 | 81(2), 83, 88, 89 | 8 | 78, 88, 98 |
9 | 90, 97, 98 | 9 | 29, 39, 49, 89 |
XSTT Thứ 2 ngày 31/03/2025
8DV15DV19DV2DV17DV18DV13DV4DV | |
ĐB | 97315 |
G.1 | 81167 |
G.2 | 47695 84725 |
G.3 | 05263 60101 20498 75273 12491 82219 |
G.4 | 4966 4484 0217 4239 |
G.5 | 8857 2298 2243 3618 2447 9836 |
G.6 | 451 827 547 |
G.7 | 06 96 43 67 |
Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
---|---|---|---|
0 | 01, 06 | 0 | |
1 | 15, 17, 18, 19 | 1 | 01, 51, 91 |
2 | 25, 27 | 2 | |
3 | 36, 39 | 3 | 43(2), 63, 73 |
4 | 43(2), 47(2) | 4 | 84 |
5 | 51, 57 | 5 | 15, 25, 95 |
6 | 63, 66, 67(2) | 6 | 06, 36, 66, 96 |
7 | 73 | 7 | 17, 27, 47(2), 57, 67(2) |
8 | 84 | 8 | 18, 98(2) |
9 | 91, 95, 96, 98(2) | 9 | 19, 39 |
XSTT Chủ nhật ngày 30/03/2025
4DX18DX19DX12DX20DX16DX2DX10DX | |
ĐB | 80716 |
G.1 | 32409 |
G.2 | 15908 06416 |
G.3 | 75283 30643 80758 44780 90000 59349 |
G.4 | 7122 0566 8891 2659 |
G.5 | 4325 2582 7009 5643 4215 1479 |
G.6 | 381 872 548 |
G.7 | 25 58 85 66 |
Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
---|---|---|---|
0 | 00, 08, 09(2) | 0 | 00, 80 |
1 | 15, 16(2) | 1 | 81, 91 |
2 | 22, 25(2) | 2 | 22, 72, 82 |
3 | 3 | 43(2), 83 | |
4 | 43(2), 48, 49 | 4 | |
5 | 58(2), 59 | 5 | 15, 25(2), 85 |
6 | 66(2) | 6 | 16(2), 66(2) |
7 | 72, 79 | 7 | |
8 | 80, 81, 82, 83, 85 | 8 | 08, 48, 58(2) |
9 | 91 | 9 | 09(2), 49, 59, 79 |
XSTT Thứ 7 ngày 29/03/2025
7DY6DY11DY3DY13DY8DY16DY20DY | |
ĐB | 09761 |
G.1 | 53965 |
G.2 | 39937 64731 |
G.3 | 11267 95253 18563 74291 44688 16813 |
G.4 | 3280 7200 1742 7543 |
G.5 | 4363 2283 6676 8771 8225 6371 |
G.6 | 098 704 712 |
G.7 | 09 10 76 56 |
Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
---|---|---|---|
0 | 00, 04, 09 | 0 | 00, 10, 80 |
1 | 10, 12, 13 | 1 | 31, 61, 71(2), 91 |
2 | 25 | 2 | 12, 42 |
3 | 31, 37 | 3 | 13, 43, 53, 63(2), 83 |
4 | 42, 43 | 4 | 04 |
5 | 53, 56 | 5 | 25, 65 |
6 | 61, 63(2), 65, 67 | 6 | 56, 76(2) |
7 | 71(2), 76(2) | 7 | 37, 67 |
8 | 80, 83, 88 | 8 | 88, 98 |
9 | 91, 98 | 9 | 09 |
Xổ Số Hôm Qua
Xổ Số Trực Tiếp Hôm Nay
Thống Kê Cầu
Thống Kê Vip
Thống Kê Nhanh
KQXS Theo Tỉnh
- Miền Bắc
- Miền Nam
- Miền Trung