Lịch âm tháng 3 năm 2031 - Lịch vạn niên tháng 3/2031
Tháng 3/2031
Âm lịch: 9/2 năm Tân Hợi → 9/3 năm Tân Hợi| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 210 | |||||
| 311 | 412 | 513 | 614 | 715 | 816Quốc tế Phụ nữ | 917 |
| 1018 | 1119 | 1220 | 1321 | 1422 | 1523 | 1624 |
| 1725 | 1826 | 1927 | 2028 | 2129 | 2230 | 231/3 |
| 242 | 253Tết Hàn thực | 264 | 275 | 286 | 297 | 308 |
| 319 |
Số nhỏ là ngày âm lịch, "1/10" là mùng 1 tháng 10 âm. Chấm vàng: ngày hoàng đạo · ô đỏ nhạt: ngày lễ. Bấm vào một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo.
Ngày đáng chú ý tháng 3/2031
| Thứ Năm 06/03 | Tiết Kinh trập (14/2 âm lịch) |
|---|---|
| Thứ Sáu 07/03 | Rằm tháng 2 âm lịch (15/2 âm lịch) |
| Thứ Bảy 08/03 | Quốc tế Phụ nữ (16/2 âm lịch) |
| Thứ Sáu 21/03 | Tiết Xuân phân (29/2 âm lịch) |
| Chủ Nhật 23/03 | Mùng 1 tháng 3 âm lịch (1/3 âm lịch) |
| Thứ Ba 25/03 | Tết Hàn thực (3/3 âm lịch) |