XSMT Chủ Nhật - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần
Tóm tắt nhanh
- XSMT chủ nhật gồm các đài Khánh Hòa, Kon Tum và Thừa Thiên Huế, lúc 17h15 mỗi chủ nhật.
- Kỳ gần nhất (Chủ Nhật 08/11/2026): giải đặc biệt Khánh Hòa 111831, Kon Tum 991390, Thừa Thiên Huế 825632.
Cập nhật
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 |
19 |
59 |
| G.7 | 657 |
012 |
063 |
| G.6 | 0379 4090 6204 |
3032 4099 7422 |
5819 6272 2347 |
| G.5 | 5956 |
7905 |
2910 |
| G.4 | 15703 39207 00738 24385 67655 37626 20350 |
46237 07277 58996 41885 36911 35234 65422 |
98058 09064 99193 85012 50554 25595 74885 |
| G.3 | 88519 93164 |
24697 26336 |
01672 50825 |
| G.2 | 23065 |
56631 |
81723 |
| G.1 | 54196 |
03825 |
90764 |
| ĐB | 111831 |
991390 |
825632 |
Bảng loto XSMT 08/11/2026
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 07 | 05 | |
| 1 | 19 | 11, 12, 19 | 10, 12, 19 |
| 2 | 26 | 22(2), 25 | 23, 25 |
| 3 | 31, 33, 38 | 31, 32, 34, 36, 37 | 32 |
| 4 | 47 | ||
| 5 | 50, 55, 56, 57 | 54, 58, 59 | |
| 6 | 64, 65 | 63, 64(2) | |
| 7 | 79 | 77 | 72(2) |
| 8 | 85 | 85 | 85 |
| 9 | 90, 96 | 90, 96, 97, 99 | 93, 95 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 |
57 |
36 |
| G.7 | 588 |
605 |
881 |
| G.6 | 2837 4099 9211 |
9218 0891 8245 |
5632 4241 5229 |
| G.5 | 9570 |
1262 |
3420 |
| G.4 | 94688 24173 25259 30880 91822 92035 06719 |
96175 38277 29045 50713 99688 03422 90100 |
46628 35570 83926 76559 63787 46939 56949 |
| G.3 | 47179 51885 |
56901 33353 |
22181 76455 |
| G.2 | 37682 |
88817 |
09096 |
| G.1 | 17563 |
48795 |
99246 |
| ĐB | 155421 |
064116 |
473138 |
Bảng loto XSMT 01/11/2026
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 05 | ||
| 1 | 11, 19 | 13, 16, 17, 18 | |
| 2 | 21, 22 | 22 | 20, 26, 28, 29 |
| 3 | 35, 37 | 32, 36, 38, 39 | |
| 4 | 45(2) | 41, 46, 49 | |
| 5 | 59 | 53, 57 | 55, 59 |
| 6 | 63 | 62 | |
| 7 | 70, 73, 79 | 75, 77 | 70 |
| 8 | 80, 82, 85, 88(2) | 88 | 81(2), 87 |
| 9 | 94, 99 | 91, 95 | 96 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 |
81 |
13 |
| G.7 | 426 |
201 |
220 |
| G.6 | 7013 8752 1877 |
1077 6200 1300 |
4726 9031 8646 |
| G.5 | 1148 |
6236 |
5103 |
| G.4 | 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 |
02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938 |
40367 48713 94393 26973 89973 55504 22796 |
| G.3 | 80233 82965 |
05172 67915 |
25452 18774 |
| G.2 | 56281 |
59851 |
41438 |
| G.1 | 67213 |
09435 |
53316 |
| ĐB | 570708 |
414830 |
558864 |
Bảng loto XSMT 25/10/2026
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 08(2) | 00(3), 01 | 03, 04 |
| 1 | 13(2) | 15, 17 | 13(2), 16 |
| 2 | 26 | 20, 26 | |
| 3 | 33 | 30(2), 35, 36, 38 | 31, 38 |
| 4 | 46, 48 | 46 | |
| 5 | 52, 56 | 51 | 52 |
| 6 | 61, 65, 69 | 66 | 64, 67 |
| 7 | 73, 77 | 72, 73, 77 | 73(2), 74 |
| 8 | 81 | 81, 88 | |
| 9 | 96, 99 | 93, 96 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 |
93 |
97 |
| G.7 | 249 |
022 |
923 |
| G.6 | 6811 0976 2144 |
1245 9919 1243 |
1400 4905 8375 |
| G.5 | 2902 |
2915 |
2133 |
| G.4 | 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 |
93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 |
85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 |
| G.3 | 74963 96646 |
74628 42636 |
45582 75998 |
| G.2 | 22113 |
48032 |
26574 |
| G.1 | 69637 |
50968 |
48525 |
| ĐB | 746834 |
722826 |
294495 |
Bảng loto XSMT 18/10/2026
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 09 | 00, 05 | |
| 1 | 11(2), 13, 19 | 15, 19 | 13 |
| 2 | 23 | 20, 22, 24, 26, 28 | 23, 25, 26 |
| 3 | 34, 37 | 30, 32, 36 | 33, 36 |
| 4 | 44, 46, 49 | 43(2), 45, 47 | |
| 5 | 54 | 51 | |
| 6 | 60, 63 | 60, 68 | 69 |
| 7 | 76 | 74, 75, 77 | |
| 8 | 88 | 81, 82 | |
| 9 | 93 | 93, 95, 97, 98 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 |
91 |
21 |
| G.7 | 262 |
556 |
483 |
| G.6 | 0053 5866 8381 |
8287 0369 4055 |
5554 6647 8094 |
| G.5 | 6993 |
5723 |
2119 |
| G.4 | 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666 |
11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 |
58016 15508 16666 29606 01339 83600 39604 |
| G.3 | 12000 59108 |
06124 43310 |
28930 78361 |
| G.2 | 64472 |
80979 |
77022 |
| G.1 | 48405 |
20441 |
43311 |
| ĐB | 718519 |
336941 |
715223 |
Bảng loto XSMT 11/10/2026
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05, 08 | 07 | 00, 04, 06, 08 |
| 1 | 16, 18, 19 | 10, 13(2) | 11, 16, 19 |
| 2 | 23 | 23, 24 | 21, 22, 23 |
| 3 | 30, 39 | ||
| 4 | 45 | 41(2), 48 | 47 |
| 5 | 52, 53, 59 | 55, 56 | 54 |
| 6 | 62, 66(2) | 61, 69 | 61, 66 |
| 7 | 72 | 79 | |
| 8 | 81, 83 | 87, 88 | 83 |
| 9 | 93 | 91, 97 | 94 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 |
06 |
62 |
| G.7 | 108 |
864 |
985 |
| G.6 | 2331 6507 9246 |
3575 8807 3649 |
6208 3554 5580 |
| G.5 | 4317 |
7996 |
0874 |
| G.4 | 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714 |
43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389 |
54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515 |
| G.3 | 22091 06493 |
73740 69425 |
47847 99696 |
| G.2 | 44791 |
60705 |
51736 |
| G.1 | 61130 |
16662 |
29529 |
| ĐB | 115641 |
217005 |
951235 |
Bảng loto XSMT 04/10/2026
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 08 | 00, 05(2), 06, 07 | 00, 08(2) |
| 1 | 14, 17 | 15 | |
| 2 | 25 | 25 | 26, 29 |
| 3 | 30, 31, 36 | 35, 36 | |
| 4 | 41(2), 46 | 40, 49(2) | 47(2) |
| 5 | 51, 54 | 54 | |
| 6 | 60(2) | 62, 64 | 62 |
| 7 | 75(2), 76, 79 | 74 | |
| 8 | 81, 89 | 80, 83, 85 | |
| 9 | 91(2), 93 | 96 | 91, 96 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 |
89 |
81 |
| G.7 | 426 |
695 |
655 |
| G.6 | 0522 0255 1992 |
4797 7724 6628 |
5359 9101 8103 |
| G.5 | 7057 |
2311 |
4743 |
| G.4 | 76091 05801 72191 94341 07373 11504 79485 |
06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 |
09340 22238 46308 49039 34626 14548 56611 |
| G.3 | 59462 39997 |
71807 49675 |
10397 86002 |
| G.2 | 04851 |
12750 |
66445 |
| G.1 | 89395 |
99139 |
31869 |
| ĐB | 239458 |
595822 |
794632 |
Bảng loto XSMT 27/09/2026
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04 | 01, 07 | 01, 02, 03, 08 |
| 1 | 11, 12 | 11 | |
| 2 | 22, 26 | 22, 24, 28 | 26 |
| 3 | 39(2) | 32, 38, 39 | |
| 4 | 41 | 43 | 40, 43, 45, 48 |
| 5 | 51, 55, 57, 58 | 50 | 55, 59 |
| 6 | 62 | 69 | 69 |
| 7 | 73 | 70, 75 | |
| 8 | 85, 88 | 82, 89 | 81 |
| 9 | 91(2), 92, 95, 97 | 95, 97 | 97 |
Xem thêm: Sổ kết quả · Dò vé, lưu vé
XSMT Chủ Nhật quay đài nào?
XSMT chủ nhật gồm 3 đài: Khánh Hòa, Kon Tum và Thừa Thiên Huế, mở thưởng lúc 17h15 mỗi chủ nhật. Trang này gom kết quả các chủ nhật gần nhất để tiện so sánh theo tuần.
Lịch mở thưởng XSMT trong tuần
| Thứ | Các đài |
|---|---|
| Thứ 2 | Phú Yên , Thừa Thiên Huế |
| Thứ 3 | Đắc Lắc , Quảng Nam |
| Thứ 4 | Đà Nẵng , Khánh Hòa |
| Thứ 5 | Bình Định , Quảng Bình , Quảng Trị |
| Thứ 6 | Gia Lai , Ninh Thuận |
| Thứ 7 | Đà Nẵng , Đắc Nông , Quảng Ngãi |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa , Kon Tum , Thừa Thiên Huế |
Cơ cấu giải mỗi đài
| Giải | Số lượng kết quả | Vé trúng khi |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 1 số × 6 chữ số | trùng đủ 6 số |
| Giải nhất | 1 số × 5 chữ số | trùng 5 số cuối |
| Giải nhì | 1 số × 5 chữ số | trùng 5 số cuối |
| Giải ba | 2 số × 5 chữ số | trùng 5 số cuối |
| Giải tư | 7 số × 5 chữ số | trùng 5 số cuối |
| Giải năm | 1 số × 4 chữ số | trùng 4 số cuối |
| Giải sáu | 3 số × 4 chữ số | trùng 4 số cuối |
| Giải bảy | 1 số × 3 chữ số | trùng 3 số cuối |
| Giải tám | 1 số × 2 chữ số | trùng 2 số cuối |
| Phụ đặc biệt | — | chỉ sai chữ số đầu tiên so với giải ĐB |
| Khuyến khích | — | đúng chữ số đầu, sai đúng 1 chữ số ở 5 vị trí còn lại |
Một vé trùng nhiều giải được lĩnh tất cả các giải đó. Giá trị từng giải in ở mặt sau vé và có thể khác nhau giữa các công ty xổ số; hãy đối chiếu vé với kết quả chính thức trước khi lĩnh thưởng.
Dò vé nhanh
Bấm vào ngày ở đầu mỗi bảng để mở trang kết quả riêng của ngày đó và gõ số vé vào ô "Dò vé": các số trùng được tô vàng ngay trên bảng. Nếu mua vé trước, lưu vé ở Vé của tôi, trang tự báo trúng giải nào khi có kết quả.
Câu hỏi thường gặp
XSMT chủ nhật có những đài nào?
XSMT chủ nhật gồm 3 đài: Khánh Hòa, Kon Tum và Thừa Thiên Huế, mở thưởng lúc 17h15.
Kết quả XSMT chủ nhật tuần gần nhất là gì?
Kỳ Chủ Nhật 08/11/2026: giải đặc biệt Khánh Hòa 111831, Kon Tum 991390, Thừa Thiên Huế 825632.