Lịch âm tháng 7 năm 2011 - Lịch vạn niên tháng 7/2011
Tháng 7/2011
Âm lịch: 1/6 năm Tân Mão → 1/7 năm Tân Mão| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/6 | 22 | 33 | ||||
| 44 | 55 | 66 | 77 | 88 | 99 | 1010 |
| 1111 | 1212 | 1313 | 1414 | 1515 | 1616 | 1717 |
| 1818 | 1919 | 2020 | 2121 | 2222 | 2323 | 2424 |
| 2525 | 2626 | 2727Thương binh Liệt sĩ | 2828 | 2929 | 3030 | 311/7 |
Số nhỏ là ngày âm lịch, "1/10" là mùng 1 tháng 10 âm. Chấm vàng: ngày hoàng đạo · ô đỏ nhạt: ngày lễ. Bấm vào một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo.
Ngày đáng chú ý tháng 7/2011
| Thứ Sáu 01/07 | Mùng 1 tháng 6 âm lịch (1/6 âm lịch) |
|---|---|
| Thứ Năm 07/07 | Tiết Tiểu thử (7/6 âm lịch) |
| Thứ Sáu 15/07 | Rằm tháng 6 âm lịch (15/6 âm lịch) |
| Thứ Bảy 23/07 | Tiết Đại thử (23/6 âm lịch) |
| Thứ Tư 27/07 | Thương binh Liệt sĩ (27/6 âm lịch) |
| Chủ Nhật 31/07 | Mùng 1 tháng 7 âm lịch (1/7 âm lịch) |