Lịch âm tháng 9 năm 2033 - Lịch vạn niên tháng 9/2033
Tháng 9/2033
Âm lịch: 8/8 năm Quý Sửu → 8/9 năm Quý Sửu| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 29Quốc khánh | 310 | 411 | |||
| 512 | 613 | 714 | 815Tết Trung thu | 916 | 1017 | 1118 |
| 1219 | 1320 | 1421 | 1522 | 1623 | 1724 | 1825 |
| 1926 | 2027 | 2128 | 2229 | 231/9 | 242 | 253 |
| 264 | 275 | 286 | 297 | 308 |
Số nhỏ là ngày âm lịch, "1/10" là mùng 1 tháng 10 âm. Chấm vàng: ngày hoàng đạo · ô đỏ nhạt: ngày lễ. Bấm vào một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo.
Ngày đáng chú ý tháng 9/2033
| Thứ Sáu 02/09 | Quốc khánh (9/8 âm lịch) |
|---|---|
| Thứ Tư 07/09 | Tiết Bạch lộ (14/8 âm lịch) |
| Thứ Năm 08/09 | Tết Trung thu (15/8 âm lịch) |
| Thứ Năm 22/09 | Tiết Thu phân (29/8 âm lịch) |
| Thứ Sáu 23/09 | Mùng 1 tháng 9 âm lịch (1/9 âm lịch) |