Lịch âm tháng 11 năm 2018 - Lịch vạn niên tháng 11/2018
Tháng 11/2018
Âm lịch: 24/9 năm Mậu Tuất → 24/10 năm Mậu Tuất| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 124 | 225 | 326 | 427 | |||
| 528 | 629 | 71/10 | 82 | 93 | 104 | 115 |
| 126 | 137 | 148 | 159 | 1610 | 1711 | 1812 |
| 1913 | 2014Nhà giáo Việt Nam | 2115 | 2216 | 2317 | 2418 | 2519 |
| 2620 | 2721 | 2822 | 2923 | 3024 |
Số nhỏ là ngày âm lịch, "1/10" là mùng 1 tháng 10 âm. Chấm vàng: ngày hoàng đạo · ô đỏ nhạt: ngày lễ. Bấm vào một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo.
Ngày đáng chú ý tháng 11/2018
| Thứ Tư 07/11 | Mùng 1 tháng 10 âm lịch · Tiết Lập đông (1/10 âm lịch) |
|---|---|
| Thứ Ba 20/11 | Nhà giáo Việt Nam (14/10 âm lịch) |
| Thứ Tư 21/11 | Rằm tháng 10 âm lịch (15/10 âm lịch) |
| Thứ Năm 22/11 | Tiết Tiểu tuyết (16/10 âm lịch) |