Lịch âm tháng 11 năm 2023 - Lịch vạn niên tháng 11/2023
Tháng 11/2023
Âm lịch: 18/9 năm Quý Mão → 18/10 năm Quý Mão| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 118 | 219 | 320 | 421 | 522 | ||
| 623 | 724 | 825 | 926 | 1027 | 1128 | 1229 |
| 131/10 | 142 | 153 | 164 | 175 | 186 | 197 |
| 208Nhà giáo Việt Nam | 219 | 2210 | 2311 | 2412 | 2513 | 2614 |
| 2715 | 2816 | 2917 | 3018 |
Số nhỏ là ngày âm lịch, "1/10" là mùng 1 tháng 10 âm. Chấm vàng: ngày hoàng đạo · ô đỏ nhạt: ngày lễ. Bấm vào một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo.
Ngày đáng chú ý tháng 11/2023
| Thứ Ba 07/11 | Tiết Lập đông (24/9 âm lịch) |
|---|---|
| Thứ Hai 13/11 | Mùng 1 tháng 10 âm lịch (1/10 âm lịch) |
| Thứ Hai 20/11 | Nhà giáo Việt Nam (8/10 âm lịch) |
| Thứ Tư 22/11 | Tiết Tiểu tuyết (10/10 âm lịch) |
| Thứ Hai 27/11 | Rằm tháng 10 âm lịch (15/10 âm lịch) |