XSMB Ngày 11/1 Các Năm - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Ngày 11 Tháng 1
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 11/1 trong 19 năm có dữ liệu, từ 11/01/2008 đến 11/01/2026. Bấm vào ngày để xem đủ 27 giải, mã ĐB và bảng loto đầu đuôi.
Năm thiếu là năm ngày 11/1 không quay (Tết) hoặc chưa có trong kho.
XSMB ngày 11/1 từng năm
19 kỳ| Ngày | Đài | Giải ĐB | Giải nhất | Loto (2 số cuối) |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 Chủ Nhật |
Thái Bình | 82438 | 32172 | 00 02 08 08 10 13 17 19 25 30 30 35 36 36 38 43 47 58 63 67 68 69 70 72 73 95 95 |
| 11/01/2025 Thứ 7 |
Nam Định | 42695 | 12877 | 07 11 16 19 21 23 39 39 40 41 46 51 52 58 66 68 69 75 76 77 77 85 85 89 90 94 95 |
| 11/01/2024 Thứ 5 |
Hà Nội | 28285 | 45785 | 09 11 13 21 22 23 28 31 43 45 47 47 49 65 75 78 81 82 84 85 85 85 87 90 91 93 97 |
| 11/01/2023 Thứ 4 |
Bắc Ninh | 04942 | 31511 | 01 10 10 11 12 14 15 17 31 41 42 42 49 52 55 60 74 76 79 80 81 85 89 92 94 97 97 |
| 11/01/2022 Thứ 3 |
Quảng Ninh | 55427 | 66440 | 02 03 05 07 08 09 10 16 17 24 27 31 35 38 39 40 52 52 52 58 61 88 89 89 89 97 99 |
| 11/01/2021 Thứ 2 |
Hà Nội | 05507 | 94780 | 06 07 07 08 10 13 17 17 20 30 35 40 41 41 44 48 53 59 60 65 67 75 77 80 83 89 91 |
| 11/01/2020 Thứ 7 |
Nam Định | 33658 | 32909 | 06 07 08 09 12 12 15 21 24 30 35 37 44 51 58 76 77 78 78 80 81 85 89 90 91 94 94 |
| 11/01/2019 Thứ 6 |
Hải Phòng | 09841 | 60943 | 00 03 14 16 17 19 34 35 38 40 41 41 43 43 49 56 61 65 75 78 79 79 80 85 99 99 99 |
| 11/01/2018 Thứ 5 |
Hà Nội | 88149 | 20508 | 03 06 07 08 11 14 16 20 20 26 38 39 47 49 52 55 72 73 74 76 77 85 85 85 86 90 93 |
| 11/01/2017 Thứ 4 |
Bắc Ninh | 07790 | 38501 | 01 01 03 06 08 29 31 36 39 48 58 60 66 66 69 73 76 78 82 87 88 89 90 91 95 98 99 |
| 11/01/2016 Thứ 2 |
Hà Nội | 12617 | 99247 | 04 14 14 17 18 20 24 24 26 32 33 33 36 39 44 46 47 68 69 72 76 77 84 87 90 91 98 |
| 11/01/2015 Chủ Nhật |
Thái Bình | 89443 | 67458 | 03 04 07 10 18 20 21 25 25 28 28 39 43 54 54 58 60 61 72 77 85 86 86 90 92 92 93 |
| 11/01/2014 Thứ 7 |
Nam Định | 14523 | 91168 | 16 23 23 24 25 27 27 37 38 39 42 43 44 44 45 45 46 48 49 50 55 68 69 75 90 90 94 |
| 11/01/2013 Thứ 6 |
Hải Phòng | 94789 | 98513 | 00 01 02 13 14 18 28 30 39 41 43 44 45 48 61 61 68 69 73 78 79 82 87 89 91 92 99 |
| 11/01/2012 Thứ 4 |
Bắc Ninh | 32980 | 06719 | 02 04 04 16 19 19 20 22 22 23 37 39 39 40 43 50 60 65 67 68 73 76 76 80 86 88 94 |
| 11/01/2011 Thứ 3 |
Quảng Ninh | 34785 | 71481 | 03 06 07 10 16 17 18 27 28 28 31 33 40 41 42 49 52 59 62 64 68 80 81 84 85 90 92 |
| 11/01/2010 Thứ 2 |
Hà Nội | 65443 | 83114 | 03 04 06 06 13 13 14 18 23 34 38 43 43 52 52 52 57 57 62 70 73 75 80 83 86 93 98 |
| 11/01/2009 Chủ Nhật |
Thái Bình | 61082 | 91997 | 01 01 06 06 09 09 15 18 22 23 27 29 39 39 44 48 49 53 57 62 63 76 80 82 84 97 98 |
| 11/01/2008 Thứ 6 |
Hải Phòng | 41827 | 51940 | 00 12 12 19 24 27 40 40 40 44 44 51 52 56 57 58 59 63 71 75 77 81 84 87 90 95 98 |
2 số cuối giải ĐB ngày 11/1 các năm
38 202695 202585 202442 202327 202207 202158 202041 201949 201890 201717 201643 201523 201489 201380 201285 201143 201082 200927 2008
Số liệu các kỳ đã quay, chỉ để tra cứu. Mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập.