XSMB Ngày 11/10 Các Năm - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Ngày 11 Tháng 10
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 11/10 trong 19 năm có dữ liệu, từ 11/10/2008 đến 11/10/2026. Bấm vào ngày để xem đủ 27 giải, mã ĐB và bảng loto đầu đuôi.
Năm thiếu là năm ngày 11/10 không quay (Tết) hoặc chưa có trong kho.
XSMB ngày 11/10 từng năm
19 kỳ| Ngày | Đài | Giải ĐB | Giải nhất | Loto (2 số cuối) |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 Chủ Nhật |
Thái Bình | 07363 | 72224 | 06 14 17 17 24 31 39 41 41 43 46 47 51 51 53 53 55 56 63 66 67 75 81 84 89 91 98 |
| 11/10/2025 Thứ 7 |
Nam Định | 00943 | 43213 | 01 01 01 03 03 05 06 09 13 13 22 25 38 43 46 55 60 64 67 69 72 73 79 81 84 93 93 |
| 11/10/2024 Thứ 6 |
Hải Phòng | 06536 | 92682 | 00 04 13 15 18 28 31 35 36 37 39 45 54 56 56 60 61 69 74 74 82 82 84 89 95 96 99 |
| 11/10/2023 Thứ 4 |
Bắc Ninh | 49140 | 34659 | 01 01 06 11 19 19 20 22 29 37 37 38 40 44 49 59 60 65 65 73 77 78 82 88 89 93 96 |
| 11/10/2022 Thứ 3 |
Quảng Ninh | 92034 | 05536 | 02 04 12 16 23 31 34 36 43 44 44 46 50 50 51 53 61 65 67 69 71 77 78 85 88 90 92 |
| 11/10/2021 Thứ 2 |
Hà Nội | 72142 | 06050 | 01 04 07 14 15 20 22 22 24 26 30 32 42 45 50 52 55 55 58 65 84 84 89 91 95 98 99 |
| 11/10/2020 Chủ Nhật |
Thái Bình | 82094 | 58766 | 00 04 08 09 11 11 12 18 20 25 26 35 37 39 46 49 56 60 65 65 66 68 72 73 73 78 94 |
| 11/10/2019 Thứ 6 |
Hải Phòng | 16768 | 74300 | 00 01 03 08 12 14 18 18 27 28 31 36 48 50 57 57 58 67 68 74 79 80 81 87 94 95 95 |
| 11/10/2018 Thứ 5 |
Hà Nội | 75705 | 94181 | 05 05 07 08 09 12 13 18 19 21 32 32 39 43 49 50 71 72 74 76 77 79 81 89 90 96 96 |
| 11/10/2017 Thứ 4 |
Bắc Ninh | 00090 | 84178 | 01 02 06 07 09 11 12 18 24 26 28 30 31 34 43 48 56 57 59 65 65 68 75 78 90 93 95 |
| 11/10/2016 Thứ 3 |
Quảng Ninh | 60300 | 91556 | 00 02 04 04 16 17 19 21 30 32 38 39 40 43 55 55 56 62 73 80 86 88 89 90 90 96 98 |
| 11/10/2015 Chủ Nhật |
Thái Bình | 18535 | 17310 | 02 02 05 10 12 12 13 13 15 20 27 32 35 36 38 41 43 45 47 48 62 64 65 67 68 79 96 |
| 11/10/2014 Thứ 7 |
Nam Định | 37766 | 08826 | 01 01 03 05 06 06 09 10 10 11 18 20 22 23 26 44 45 50 51 55 55 66 75 82 94 96 98 |
| 11/10/2013 Thứ 6 |
Hải Phòng | 63938 | 30588 | 05 11 18 24 34 35 35 38 38 41 41 43 43 50 50 52 53 57 65 74 82 83 87 88 90 94 95 |
| 11/10/2012 Thứ 5 |
Hà Nội | 65557 | 11936 | 14 27 28 33 35 35 36 47 51 57 65 66 72 73 73 74 75 81 82 83 84 86 88 91 93 97 98 |
| 11/10/2011 Thứ 3 |
Quảng Ninh | 72636 | 23289 | 00 01 02 08 10 14 23 26 27 35 36 38 42 44 54 59 63 64 65 72 73 76 82 84 87 89 90 |
| 11/10/2010 Thứ 2 |
Hà Nội | 32933 | 00699 | 01 01 06 08 10 10 14 27 29 29 31 33 33 33 45 48 49 54 61 64 69 70 78 90 92 95 99 |
| 11/10/2009 Chủ Nhật |
Thái Bình | 01708 | 47141 | 01 05 06 07 08 08 15 20 27 27 29 29 39 41 42 44 46 49 51 58 64 67 67 82 87 91 92 |
| 11/10/2008 Thứ 7 |
Nam Định | 97852 | 87091 | 00 00 04 16 18 21 29 32 36 36 38 41 52 53 63 65 67 67 69 69 70 78 82 85 89 91 91 |
2 số cuối giải ĐB ngày 11/10 các năm
63 202643 202536 202440 202334 202242 202194 202068 201905 201890 201700 201635 201566 201438 201357 201236 201133 201008 200952 2008
Số liệu các kỳ đã quay, chỉ để tra cứu. Mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập.