XSMT 60 Ngày - Xổ Số Miền Trung 60 Ngày Gần Nhất

Kết quả XSMT 60 ngày gần nhất

Bấm ngày hoặc tên đài để xem đủ 18 giải
NgàyĐàiĐặc biệtGiải támGiải bảy
Chủ Nhật
08/11/2026
Khánh Hòa 111831 33 657
Kon Tum 991390 19 012
Thừa Thiên Huế 825632 59 063
Thứ 7
07/11/2026
Đà Nẵng 399936 16 624
Đắc Nông 367695 72 082
Quảng Ngãi 567396 50 338
Thứ 6
06/11/2026
Gia Lai 794521 39 711
Ninh Thuận 084040 13 231
Thứ 5
05/11/2026
Bình Định 055600 63 220
Quảng Bình 525640 15 153
Quảng Trị 881888 71 222
Thứ 4
04/11/2026
Đà Nẵng 689975 47 972
Khánh Hòa 377102 45 377
Thứ 3
03/11/2026
Đắc Lắc 067365 48 514
Quảng Nam 698154 83 476
Thứ 2
02/11/2026
Phú Yên 498721 55 898
Thừa Thiên Huế 410103 47 575
Chủ Nhật
01/11/2026
Khánh Hòa 155421 94 588
Kon Tum 064116 57 605
Thừa Thiên Huế 473138 36 881
Thứ 7
31/10/2026
Đà Nẵng 068840 57 429
Đắc Nông 892021 13 986
Quảng Ngãi 375560 28 390
Thứ 6
30/10/2026
Gia Lai 197158 42 902
Ninh Thuận 721539 07 592
Thứ 5
29/10/2026
Bình Định 822002 11 412
Quảng Bình 928924 92 321
Quảng Trị 157177 95 990
Thứ 4
28/10/2026
Đà Nẵng 462811 57 842
Khánh Hòa 392998 65 669
Thứ 3
27/10/2026
Đắc Lắc 350422 11 090
Quảng Nam 903157 31 579
Thứ 2
26/10/2026
Phú Yên 837628 37 702
Thừa Thiên Huế 288017 51 431
Chủ Nhật
25/10/2026
Khánh Hòa 570708 69 426
Kon Tum 414830 81 201
Thừa Thiên Huế 558864 13 220
Thứ 7
24/10/2026
Đà Nẵng 854823 65 575
Đắc Nông 816594 17 298
Quảng Ngãi 597679 66 009
Thứ 6
23/10/2026
Gia Lai 244106 50 061
Ninh Thuận 031890 34 107
Thứ 5
22/10/2026
Bình Định 150439 73 166
Quảng Bình 667838 67 155
Quảng Trị 444697 26 390
Thứ 4
21/10/2026
Đà Nẵng 589224 90 586
Khánh Hòa 044743 81 208
Thứ 3
20/10/2026
Đắc Lắc 370696 66 477
Quảng Nam 658178 52 509
Thứ 2
19/10/2026
Phú Yên 425268 47 638
Thừa Thiên Huế 317475 88 653
Chủ Nhật
18/10/2026
Khánh Hòa 746834 09 249
Kon Tum 722826 93 022
Thừa Thiên Huế 294495 97 923
Thứ 7
17/10/2026
Đà Nẵng 755140 60 308
Đắc Nông 377551 63 203
Quảng Ngãi 193979 34 776
Thứ 6
16/10/2026
Gia Lai 403215 55 120
Ninh Thuận 171770 90 129
Thứ 5
15/10/2026
Bình Định 438678 73 643
Quảng Bình 314660 03 065
Quảng Trị 316331 17 478
Thứ 4
14/10/2026
Đà Nẵng 214252 54 835
Khánh Hòa 077039 43 694
Thứ 3
13/10/2026
Đắc Lắc 888136 39 190
Quảng Nam 555708 01 519
Thứ 2
12/10/2026
Phú Yên 841328 10 261
Thừa Thiên Huế 593056 50 543
Chủ Nhật
11/10/2026
Khánh Hòa 718519 52 262
Kon Tum 336941 91 556
Thừa Thiên Huế 715223 21 483
Thứ 7
10/10/2026
Đà Nẵng 103614 54 266
Đắc Nông 109977 97 563
Quảng Ngãi 308363 70 274
Thứ 6
09/10/2026
Gia Lai 163056 37 235
Ninh Thuận 417882 87 228
Thứ 5
08/10/2026
Bình Định 456140 43 014
Quảng Bình 071915 01 374
Quảng Trị 704417 52 280
Thứ 4
07/10/2026
Đà Nẵng 935707 18 926
Khánh Hòa 738705 48 328
Thứ 3
06/10/2026
Đắc Lắc 438963 98 698
Quảng Nam 846121 84 859
Thứ 2
05/10/2026
Phú Yên 918260 72 310
Thừa Thiên Huế 921241 32 709
Chủ Nhật
04/10/2026
Khánh Hòa 115641 54 108
Kon Tum 217005 06 864
Thừa Thiên Huế 951235 62 985
Thứ 7
03/10/2026
Đà Nẵng 180321 17 925
Đắc Nông 206949 71 449
Quảng Ngãi 834136 88 293
Thứ 6
02/10/2026
Gia Lai 518348 17 933
Ninh Thuận 254403 92 252
Thứ 5
01/10/2026
Bình Định 067632 03 958
Quảng Bình 382536 05 724
Quảng Trị 114471 05 481
Thứ 4
30/09/2026
Đà Nẵng 682963 75 451
Khánh Hòa 903468 61 238
Thứ 3
29/09/2026
Đắc Lắc 600990 63 528
Quảng Nam 776132 98 956
Thứ 2
28/09/2026
Phú Yên 197498 39 155
Thừa Thiên Huế 233622 81 366
Chủ Nhật
27/09/2026
Khánh Hòa 239458 88 426
Kon Tum 595822 89 695
Thừa Thiên Huế 794632 81 655
Thứ 7
26/09/2026
Đà Nẵng 517662 76 550
Đắc Nông 965444 76 109
Quảng Ngãi 424087 35 731
Thứ 6
25/09/2026
Gia Lai 905589 13 217
Ninh Thuận 783153 95 947
Thứ 5
24/09/2026
Bình Định 273746 97 850
Quảng Bình 562479 99 026
Quảng Trị 662102 03 169
Thứ 4
23/09/2026
Đà Nẵng 756753 58 587
Khánh Hòa 001370 35 376
Thứ 3
22/09/2026
Đắc Lắc 256155 09 008
Quảng Nam 729996 14 736
Thứ 2
21/09/2026
Phú Yên 291869 92 334
Thừa Thiên Huế 626790 90 816
Chủ Nhật
20/09/2026
Khánh Hòa 921848 02 578
Kon Tum 595460 38 120
Thừa Thiên Huế 172613 05 592
Thứ 7
19/09/2026
Đà Nẵng 159464 59 748
Đắc Nông 020239 31 561
Quảng Ngãi 159585 11 236
Thứ 6
18/09/2026
Gia Lai 049669 68 840
Ninh Thuận 142554 94 621
Thứ 5
17/09/2026
Bình Định 100501 72 234
Quảng Bình 343365 48 940
Quảng Trị 187794 68 986
Thứ 4
16/09/2026
Đà Nẵng 173506 23 247
Khánh Hòa 672316 65 496
Thứ 3
15/09/2026
Đắc Lắc 528841 36 463
Quảng Nam 309428 29 945
Thứ 2
14/09/2026
Phú Yên 315501 06 597
Thừa Thiên Huế 542650 31 888
Chủ Nhật
13/09/2026
Khánh Hòa 601414 47 492
Kon Tum 609878 50 711
Thừa Thiên Huế 236430 65 981
Thứ 7
12/09/2026
Đà Nẵng 968058 28 729
Đắc Nông 036304 20 320
Quảng Ngãi 777730 67 835
Thứ 6
11/09/2026
Gia Lai 824706 20 971
Ninh Thuận 308363 10 311
Thứ 5
10/09/2026
Bình Định 132406 77 002
Quảng Bình 197163 62 129
Quảng Trị 428380 88 602

Đầu, đuôi giải đặc biệt XSMT 60 ngày

147 lượt đài quay
ĐầuSố lần
018
111
217
321
415
514
618
713
86
914
ĐuôiSố lần
021
117
213
313
413
513
617
78
820
912

Xem thêm: Thống kê XSMT · XSMT hôm nay · Xổ số hôm qua