Lịch âm tháng 1 năm 2009 - Lịch vạn niên tháng 1/2009
Tháng 1/2009
Âm lịch: 6/12 năm Mậu Tý → 6/1 năm Kỷ Sửu| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Tết Dương lịch | 27 | 38 | 49 | |||
| 510 | 611 | 712 | 813 | 914 | 1015 | 1116 |
| 1217 | 1318 | 1419 | 1520 | 1621 | 1722 | 1823Ông Công Ông Táo |
| 1924 | 2025 | 2126 | 2227 | 2328 | 2429 | 2530Giao thừa |
| 261/1Tết Nguyên đán | 272Mùng 2 Tết | 283Mùng 3 Tết | 294 | 305 | 316 |
Số nhỏ là ngày âm lịch, "1/10" là mùng 1 tháng 10 âm. Chấm vàng: ngày hoàng đạo · ô đỏ nhạt: ngày lễ. Bấm vào một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo.
Ngày đáng chú ý tháng 1/2009
| Thứ Năm 01/01 | Tết Dương lịch (6/12 âm lịch) |
|---|---|
| Thứ Hai 05/01 | Tiết Tiểu hàn (10/12 âm lịch) |
| Thứ Bảy 10/01 | Rằm tháng 12 âm lịch (15/12 âm lịch) |
| Chủ Nhật 18/01 | Ông Công Ông Táo (23/12 âm lịch) |
| Thứ Ba 20/01 | Tiết Đại hàn (25/12 âm lịch) |
| Chủ Nhật 25/01 | Giao thừa (30/12 âm lịch) |
| Thứ Hai 26/01 | Tết Nguyên đán (1/1 âm lịch) |
| Thứ Ba 27/01 | Mùng 2 Tết (2/1 âm lịch) |
| Thứ Tư 28/01 | Mùng 3 Tết (3/1 âm lịch) |