Lịch âm tháng 7 năm 2009 - Lịch vạn niên tháng 7/2009
Tháng 7/2009
Âm lịch: 9/5 nhuận năm Kỷ Sửu → 10/6 năm Kỷ Sửu| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 210 | 311 | 412 | 513 | ||
| 614 | 715 | 816 | 917 | 1018 | 1119 | 1220 |
| 1321 | 1422 | 1523 | 1624 | 1725 | 1826 | 1927 |
| 2028 | 2129 | 221/6 | 232 | 243 | 254 | 265 |
| 276Thương binh Liệt sĩ | 287 | 298 | 309 | 3110 |
Số nhỏ là ngày âm lịch, "1/10" là mùng 1 tháng 10 âm. Chấm vàng: ngày hoàng đạo · ô đỏ nhạt: ngày lễ. Bấm vào một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo.
Ngày đáng chú ý tháng 7/2009
| Thứ Ba 07/07 | Tiết Tiểu thử (15/5 nhuận âm lịch) |
|---|---|
| Thứ Tư 22/07 | Mùng 1 tháng 6 âm lịch · Tiết Đại thử (1/6 âm lịch) |
| Thứ Hai 27/07 | Thương binh Liệt sĩ (6/6 âm lịch) |